Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

长征

chángzhēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 長征

Trong tiếng Trung, 长征 (chángzhēng) có nghĩa là “trường chinh; cuộc hành trình dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trường chinh
  2. cuộc hành trình dài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学研究就像一场长征。
    Kēxué yánjiū jiù xiàng yì chǎng chángzhēng.
    Nghiên cứu khoa học giống như một cuộc trường chinh gian nan.

Chữ Hán