长征
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 長征
Trong tiếng Trung, 长征 (chángzhēng) có nghĩa là “trường chinh; cuộc hành trình dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trường chinh
- cuộc hành trình dài
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 长征 (chángzhēng) có nghĩa là “trường chinh; cuộc hành trình dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.