Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

察看

chákàn

Trong tiếng Trung, 察看 (chákàn) có nghĩa là “khảo sát; quan sát; xem xét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khảo sát
  2. quan sát
  3. xem xét
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工程师去现场察看地形。
    Gōngchéngshī qù xiànchǎng chákàn dìxíng.
    Kỹ sư đã đến hiện trường để khảo sát địa hình.

Chữ Hán