民众
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 民眾
Trong tiếng Trung, 民众 (mínzhòng) có nghĩa là “quần chúng; dân chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quần chúng
- dân chúng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 民众 (mínzhòng) có nghĩa là “quần chúng; dân chúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.