当众
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 當眾
Trong tiếng Trung, 当众 (dāngzhòng) có nghĩa là “trước đám đông; công khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trước đám đông
- công khai
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 当众 (dāngzhòng) có nghĩa là “trước đám đông; công khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.