Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

横

héng

Trong tiếng Trung, 横 (héng) có nghĩa là “nằm ngang; chắn ngang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nằm ngang
  2. chắn ngang

Cách đọc khác: hèng — harsh and unreasonable; unexpected

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一棵倒下的树横在路上。
    Yì kē dǎoxià de shù héng zài lù shàng.
    Một cái cây đổ chắn ngang đường.

Chữ Hán

横
héng
nằm ngang; chắn ngang
Từ chứa 横