Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

竖

shù

Trong tiếng Trung, 竖 (shù) có nghĩa là “thẳng đứng; dựng đứng; dựng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẳng đứng
  2. dựng đứng
  3. dựng lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人在路边竖起了一块木牌。
    Gōngrén zài lùbiān shùqǐle yí kuài mùpái.
    Các công nhân đã dựng một tấm biển gỗ bên lề đường.

Chữ Hán

竖
shù
thẳng đứng; dựng đứng
Từ chứa 竖