Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

七

qī

Trong tiếng Trung, 七 (qī) có nghĩa là “bảy; số bảy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảy
  2. số bảy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一个星期有七天。
    Yí ge xīngqī yǒu qī tiān.
    Một tuần có bảy ngày.

Chữ Hán

七
qī
bảy; số bảy
Từ chứa 七