Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出租车

chūzūchē

Trong tiếng Trung, 出租车 (chūzūchē) có nghĩa là “xe taxi; taxi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe taxi
  2. taxi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们坐出租车去机场吧。
    Wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng ba.
    Chúng ta đi taxi ra sân bay nhé.

Chữ Hán