Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

租金

zūjīn

Trong tiếng Trung, 租金 (zūjīn) có nghĩa là “tiền thuê; giá thuê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền thuê
  2. giá thuê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这套公寓每月的租金不高。
    Zhè tào gōngyù měi yuè de zūjīn bù gāo.
    Tiền thuê hàng tháng của căn hộ này không cao.

Chữ Hán