租金
Trong tiếng Trung, 租金 (zūjīn) có nghĩa là “tiền thuê; giá thuê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền thuê
- giá thuê
Trong tiếng Trung, 租金 (zūjīn) có nghĩa là “tiền thuê; giá thuê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.