Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

叫

jiào

Trong tiếng Trung, 叫 (jiào) có nghĩa là “tên là; gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tên là
  2. gọi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问你叫什么名字?
    Qǐngwèn nǐ jiào shénme míngzi?
    Xin hỏi bạn tên là gì?

Chữ Hán

叫
jiào
tên là; gọi
Từ chứa 叫