Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

坐

zuò

Trong tiếng Trung, 坐 (zuò) có nghĩa là “ngồi; đi (xe buýt, v.v.)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngồi
  2. đi (xe buýt, v.v.)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请坐下喝杯茶吧。
    Qǐng zuò xià hē bēi chá ba.
    Xin mời ngồi uống tách trà.

Chữ Hán

坐
zuò
ngồi; đi (xe buýt, v.v.)
Từ chứa 坐