乘坐
Trong tiếng Trung, 乘坐 (chéngzuò) có nghĩa là “đi; ngồi (xe, tàu)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi
- ngồi (xe, tàu)
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 乘坐 (chéngzuò) có nghĩa là “đi; ngồi (xe, tàu)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.