Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

乘坐

chéngzuò

Trong tiếng Trung, 乘坐 (chéngzuò) có nghĩa là “đi; ngồi (xe, tàu)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi
  2. ngồi (xe, tàu)
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请乘客们有序乘坐地铁。
    Qǐng chéngkèmen yǒuxù chéngzuò dìtiě.
    Xin hành khách trật tự khi đi tàu điện ngầm.

Chữ Hán