Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

乘客

chéngkè

Trong tiếng Trung, 乘客 (chéngkè) có nghĩa là “hành khách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành khách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机上的所有乘客都很安全。
    Fēijī shàng de suǒyǒu chéngkè dōu hěn ānquán.
    Tất cả hành khách trên máy bay đều rất an toàn.

Chữ Hán