Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搭乘

dāchéng

Trong tiếng Trung, 搭乘 (dāchéng) có nghĩa là “đi; đón; đi nhờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi
  2. đón
  3. đi nhờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们决定搭乘地铁去机场。
    Wǒmen juédìng dāchéng dìtiě qù jīchǎng.
    Chúng tôi quyết định đi tàu điện ngầm đến sân bay.

Chữ Hán