Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

搭档

dādàng

Trong tiếng Trung, 搭档 (dādàng) có nghĩa là “cộng sự; hợp tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cộng sự
  2. hợp tác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两个是多年的好搭档。
    Tāmen liǎng gè shì duōnián de hǎo dādàng.
    Hai người họ là cộng sự ăn ý nhiều năm nay.

Chữ Hán