搭档
Trong tiếng Trung, 搭档 (dādàng) có nghĩa là “cộng sự; hợp tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cộng sự
- hợp tác
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 搭档 (dādàng) có nghĩa là “cộng sự; hợp tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.