Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

档次

dàngcì

Trong tiếng Trung, 档次 (dàngcì) có nghĩa là “đẳng cấp; cấp bậc; chất lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẳng cấp
  2. cấp bậc
  3. chất lượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家餐厅档次很高,服务也好。
    Zhè jiā cāntīng dàngcì hěn gāo, fúwù yě hǎo.
    Nhà hàng này đẳng cấp rất cao, dịch vụ cũng tốt.

Chữ Hán