Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

档案

dàng'àn

Trong tiếng Trung, 档案 (dàng'àn) có nghĩa là “hồ sơ; tài liệu lưu trữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hồ sơ
  2. tài liệu lưu trữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些学生档案整理好。
    Qǐng bǎ zhèxiē xuésheng dàng'àn zhěnglǐ hǎo.
    Xin hãy sắp xếp lại những hồ sơ học sinh này cho gọn gàng.

Chữ Hán