Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

高档

gāodàng

Trong tiếng Trung, 高档 (gāodàng) có nghĩa là “cao cấp; thượng hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cao cấp
  2. thượng hạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店里的衣服都很高档。
    Zhè jiā diàn lǐ de yīfu dōu hěn gāodàng.
    Quần áo trong cửa hàng này đều rất cao cấp.

Chữ Hán