高档
Trong tiếng Trung, 高档 (gāodàng) có nghĩa là “cao cấp; thượng hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cao cấp
- thượng hạng
Trong tiếng Trung, 高档 (gāodàng) có nghĩa là “cao cấp; thượng hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.