档
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 檔
Trong tiếng Trung, 档 (dàng) có nghĩa là “hạng; hồ sơ; (lượng từ) tiết mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạng
- hồ sơ
- (lượng từ) tiết mục
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 档 (dàng) có nghĩa là “hạng; hồ sơ; (lượng từ) tiết mục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.