方案
Trong tiếng Trung, 方案 (fāng'àn) có nghĩa là “phương án; kế hoạch; đề án”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phương án
- kế hoạch
- đề án
Lượng từ: 个、套
Trong tiếng Trung, 方案 (fāng'àn) có nghĩa là “phương án; kế hoạch; đề án”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、套