Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

个案

gè'àn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 個案

Trong tiếng Trung, 个案 (gè'àn) có nghĩa là “trường hợp riêng lẻ; ca riêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trường hợp riêng lẻ
  2. ca riêng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只是一个特殊的个案。
    Zhè zhǐshì yí gè tèshū de gè'àn.
    Đây chỉ là một trường hợp riêng lẻ đặc biệt.

Chữ Hán