Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

搭建

dājiàn

Trong tiếng Trung, 搭建 (dājiàn) có nghĩa là “dựng; xây dựng; dựng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dựng
  2. xây dựng
  3. dựng lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在草地上搭建了帐篷。
    Wǒmen zài cǎodì shàng dājiànle zhàngpeng.
    Chúng tôi đã dựng lều trên bãi cỏ.

Chữ Hán