Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乘人之危

chéngrénzhīwēi

Trong tiếng Trung, 乘人之危 (chéngrénzhīwēi) có nghĩa là “thừa cơ lúc người gặp nạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thừa cơ lúc người gặp nạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 君子绝不会乘人之危。
    Jūnzǐ jué bù huì chéngrénzhīwēi.
    Người quân tử tuyệt đối không bao giờ thừa cơ lúc người gặp nạn.

Chữ Hán