Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

危机

wēijī

Trong tiếng Trung, 危机 (wēijī) có nghĩa là “khủng hoảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khủng hoảng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司成功度过了这次危机。
    Gōngsī chénggōng dùguòle zhè cì wēijī.
    Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng này một cách thành công.

Chữ Hán

危
wēi
danger; to endanger
Từ chứa 危
机
jī
machine; mechanism; aircraft
Từ chứa 机