Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

危及

wēijí

Trong tiếng Trung, 危及 (wēijí) có nghĩa là “đe dọa; gây nguy hiểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đe dọa
  2. gây nguy hiểm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 酒后驾车会危及他人的生命安全。
    Jiǔhòu jiàchē huì wēijí tārén de shēngmìng ānquán.
    Lái xe sau khi uống rượu sẽ đe dọa đến an toàn tính mạng của người khác.

Chữ Hán