Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

乘

chéng

Trong tiếng Trung, 乘 (chéng) có nghĩa là “đi xe; nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi xe
  2. nhân

Cách đọc khác: shèng — generic term for history books

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 三乘以四等于十二。
    Sān chéng yǐ sì děngyú shí'èr.
    Ba nhân bốn bằng mười hai.

Chữ Hán

乘
chéng
đi xe; nhân
Từ chứa 乘