Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

越南人

Yuènánrén
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 6

Trong tiếng Trung, 越南人 (Yuènánrén) có nghĩa là “người Việt Nam; người Việt”.

Nghĩa

  1. người Việt Nam
  2. người Việt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位越南人的汉语说得很好。
    Zhè wèi Yuènánrén de Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
    Người Việt Nam này nói tiếng Trung rất tốt.

Chữ Hán