Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

穿越

chuānyuè

Trong tiếng Trung, 穿越 (chuānyuè) có nghĩa là “băng qua; vượt qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng qua
  2. vượt qua
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们成功穿越了那片沙漠。
    Tāmen chénggōng chuānyuèle nà piàn shāmò.
    Họ đã băng qua sa mạc đó thành công.

Chữ Hán