Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

跨越

kuàyuè

Trong tiếng Trung, 跨越 (kuàyuè) có nghĩa là “băng qua; vượt qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng qua
  2. vượt qua
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座大桥跨越了宽阔的河流。
    Zhè zuò dàqiáo kuàyuè le kuānkuò de héliú.
    Cây cầu này bắc qua một dòng sông rộng lớn.

Chữ Hán