Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

跨

kuà

Trong tiếng Trung, 跨 (kuà) có nghĩa là “bước qua; sải bước; bắc qua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước qua
  2. sải bước
  3. bắc qua

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一步跨过了那条小沟。
    Tā yí bù kuà guò le nà tiáo xiǎo gōu.
    Anh ấy một bước đã bước qua con mương nhỏ đó.

Chữ Hán

跨
kuà
bước qua; sải bước
Từ chứa 跨