Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

卓越

zhuóyuè

Trong tiếng Trung, 卓越 (zhuóyuè) có nghĩa là “xuất sắc; vượt trội; kiệt xuất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất sắc
  2. vượt trội
  3. kiệt xuất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在科研上取得了卓越的成就。
    Tā zài kēyán shàng qǔdéle zhuóyuè de chéngjiù.
    Cô ấy đã đạt được những thành tựu xuất sắc trong nghiên cứu khoa học.

Chữ Hán