越来越
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 越來越
Trong tiếng Trung, 越来越 (yuèláiyuè) có nghĩa là “ngày càng; càng ngày càng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày càng
- càng ngày càng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 越来越 (yuèláiyuè) có nghĩa là “ngày càng; càng ngày càng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.