Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

越发

yuèfā
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 越發

Trong tiếng Trung, 越发 (yuèfā) có nghĩa là “càng; ngày càng; thêm nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. càng
  2. ngày càng
  3. thêm nữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气冷了,她越发想家了。
    Tiānqì lěng le, tā yuèfā xiǎng jiā le.
    Trời lạnh rồi, cô ấy càng nhớ nhà hơn.

Chữ Hán