Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贯穿

guànchuān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貫穿

Trong tiếng Trung, 贯穿 (guànchuān) có nghĩa là “chạy xuyên qua; kết nối; xuyên suốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy xuyên qua
  2. kết nối
  3. xuyên suốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条铁路贯穿了整个城市。
    Zhè tiáo tiělù guànchuān le zhěnggè chéngshì.
    Tuyến đường sắt này chạy xuyên qua toàn bộ thành phố.

Chữ Hán

贯
guàn
to pierce through; to pass through
Từ chứa 贯