贯通
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貫通
Trong tiếng Trung, 贯通 (guàntōng) có nghĩa là “nối liền; hiểu thấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nối liền
- hiểu thấu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 贯通 (guàntōng) có nghĩa là “nối liền; hiểu thấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.