Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

穿

chuān

Trong tiếng Trung, 穿 (chuān) có nghĩa là “mặc; mang; đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặc
  2. mang
  3. đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天冷,多穿衣服。
    Jīntiān lěng, duō chuān yīfu.
    Hôm nay trời lạnh, hãy mặc thêm quần áo.

Chữ Hán

穿
chuān
mặc; mang
Từ chứa 穿