Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

穿上

chuānshang

Trong tiếng Trung, 穿上 (chuānshang) có nghĩa là “mặc vào; xỏ vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặc vào
  2. xỏ vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面很冷,穿上外套吧。
    Wàimiàn hěn lěng, chuānshang wàitào ba.
    Bên ngoài rất lạnh, mặc áo khoác vào đi.

Chữ Hán