Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

都

dōu

Trong tiếng Trung, 都 (dōu) có nghĩa là “đều; cả hai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đều
  2. cả hai

Cách đọc khác: dū — capital city; metropolis

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们都喜欢学汉语。
    Wǒmen dōu xǐhuan xué Hànyǔ.
    Chúng tôi đều thích học tiếng Trung.

Chữ Hán

都
dōu
đều; cả hai
Từ chứa 都