Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

大都

dàdōu

Trong tiếng Trung, 大都 (dàdōu) có nghĩa là “phần lớn; hầu hết; đa số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phần lớn
  2. hầu hết
  3. đa số

Cách đọc khác: dàdū — for the most part; on the whole

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的学生大都来自南方。
    Zhèlǐ de xuésheng dàdōu láizì nánfāng.
    Học sinh ở đây phần lớn đến từ miền nam.

Chữ Hán