Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

都会

dūhuì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 都會

Trong tiếng Trung, 都会 (dūhuì) có nghĩa là “đô thị; thành phố lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đô thị
  2. thành phố lớn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 上海是一座繁华的国际都会。
    Shànghǎi shì yí zuò fánhuá de guójì dūhuì.
    Thượng Hải là một đô thị quốc tế phồn hoa.

Chữ Hán