Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

呢

ne

Trong tiếng Trung, 呢 (ne) có nghĩa là “(trợ từ nghi vấn) còn... thì sao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ nghi vấn) còn... thì sao

Cách đọc khác: ní — dense wool fabric (used for coats and jackets)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很好,你呢?
    Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
    Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?

Chữ Hán

呢
ne
(trợ từ nghi vấn) còn... thì sao