妈妈
Trong tiếng Trung, 妈妈 (māma) có nghĩa là “mẹ; má”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mẹ
- má
Lượng từ: 个、位
Trong tiếng Trung, 妈妈 (māma) có nghĩa là “mẹ; má”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、位