Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

妈妈

māma

Trong tiếng Trung, 妈妈 (māma) có nghĩa là “mẹ; má”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẹ
  2. má

Lượng từ: 个、位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我妈妈做的菜很好吃。
    Wǒ māma zuò de cài hěn hǎochī.
    Món ăn mẹ tôi nấu rất ngon.

Chữ Hán