Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大妈

dàmā
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大媽

Trong tiếng Trung, 大妈 (dàmā) có nghĩa là “bác gái; phụ nữ lớn tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bác gái
  2. phụ nữ lớn tuổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 几位大妈在公园里跳舞。
    Jǐ wèi dàmā zài gōngyuán lǐ tiàowǔ.
    Mấy bác gái đang nhảy múa trong công viên.

Chữ Hán