Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

姓

xìng

Trong tiếng Trung, 姓 (xìng) có nghĩa là “họ; mang họ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. họ
  2. mang họ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问您贵姓?
    Qǐngwèn nín guìxìng?
    Xin hỏi ngài họ gì?

Chữ Hán

姓
xìng
họ; mang họ
Từ chứa 姓