Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

贵姓

guìxìng
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 6Phồn thể: 貴姓

Trong tiếng Trung, 贵姓 (guìxìng) có nghĩa là “quý tính; họ của bạn là gì”.

Nghĩa

  1. quý tính
  2. họ của bạn là gì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 您好,请问您贵姓?
    Nín hǎo, qǐngwèn nín guìxìng?
    Xin chào, xin hỏi quý tính của ngài là gì?

Chữ Hán