Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

姓氏

xìngshì

Trong tiếng Trung, 姓氏 (xìngshì) có nghĩa là “họ; tên họ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. họ
  2. tên họ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书介绍了常见姓氏的起源。
    Zhè běn shū jièshàole chángjiàn xìngshì de qǐyuán.
    Cuốn sách này giới thiệu nguồn gốc của các họ phổ biến.

Chữ Hán

氏
shì
family name; surname (as in 王氏 "the Wang clan"); maiden name; née (as in 李王氏 "Mrs. Li, née Wang")
Từ chứa 氏