Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

摄氏度

Shèshìdù

Trong tiếng Trung, 摄氏度 (Shèshìdù) có nghĩa là “độ C; độ Celsius”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độ C
  2. độ Celsius
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的最高气温是三十摄氏度。
    Jīntiān de zuìgāo qìwēn shì sānshí Shèshìdù.
    Nhiệt độ cao nhất hôm nay là ba mươi độ C.

Chữ Hán

摄
shè
to take in; to absorb; to assimilate; to capture (video or still images)
Từ chứa 摄
氏
shì
family name; surname (as in 王氏 "the Wang clan"); maiden name; née (as in 李王氏 "Mrs. Li, née Wang")
Từ chứa 氏