Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

她

tā

Trong tiếng Trung, 她 (tā) có nghĩa là “cô ấy; bà ấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cô ấy
  2. bà ấy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她喜欢喝热茶。
    Tā xǐhuan hē rè chá.
    Cô ấy thích uống trà nóng.

Chữ Hán

她
tā
cô ấy; bà ấy
Từ chứa 她