吧
Trong tiếng Trung, 吧 (ba) có nghĩa là “(trợ từ) gợi ý; phải không?”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) gợi ý
- phải không?
Cách đọc khác: bā — to puff (on a pipe etc); (onom.) bang · biā — (onom.) smack!