Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

吧

ba

Trong tiếng Trung, 吧 (ba) có nghĩa là “(trợ từ) gợi ý; phải không?”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) gợi ý
  2. phải không?

Cách đọc khác: bā — to puff (on a pipe etc); (onom.) bang · biā — (onom.) smack!

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一起去吃饭吧。
    Wǒmen yìqǐ qù chīfàn ba.
    Chúng ta cùng đi ăn nhé.

Chữ Hán

吧
ba
(trợ từ) gợi ý; phải không?
Từ chứa 吧