营业员yíngyèyuánKhông có trong HSK 3.0Chủ đề 9Phồn thể: 營業員Trong tiếng Trung, 营业员 (yíngyèyuán) có nghĩa là “nhân viên bán hàng”. Nghĩanhân viên bán hàngLượng từ: 个 Nghe Lưu để ôn tập